有蛀孔的 hữu chú khổng đích Hán Việt: hữu chú khổng đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 蛀 (chú) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việthữu chú khổng đíchCấu tạo有 + 蛀 + 孔 + 的 · hữu + chú + khổng + đích nghĩa thành phần: hữu + chú + khổng + đích Nghĩa EngCihui pecky