有螺紋的 hữu loa văn đích Hán Việt: hữu loa văn đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 螺 (loa) + 紋 (văn) + 的 (đích)Hán Việthữu loa văn đíchCấu tạo有 + 螺 + 紋 + 的 · hữu + loa + văn + đích nghĩa thành phần: hữu + loa + văn + đích Nghĩa EngCihui whorled