有蠙可乘

yǒu bīn kě chénghữu tân khả thừa

Hán Việt: hữu tân khả thừa · Pinyin: yǒu bīn kě chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指事情有漏洞可以利用。同“有隙可乘”。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 𧏖 (tân) + 可 (khả) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事情有漏洞可以利用。同“有隙可乘”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可乘之机 · 可乘之隙 · 可乘的