有行無市 hữu hành vô thị Hán Việt: hữu hành vô thị Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 行 (hành) + 無 (vô) + 市 (thị)Hán Việthữu hành vô thịCấu tạo有 + 行 + 無 + 市 · hữu + hành + vô + thị nghĩa thành phần: hữu + hành + vô + thị Nghĩa EngCihui 有行無市 ǒuhángwúshì f.e. have only quotations but no actual trading (of the stock market, etc.)