有袋動物 yǒu dài dòngwù · hữu đại động vật Hán Việt: hữu đại động vật · Pinyin: yǒu dài dòngwù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 袋 (đại) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinyǒu dài dòngwùHán Việthữu đại động vậtCấu tạo有 + 袋 + 動 + 物 · hữu + đại + động + vật nghĩa thành phần: hữu + đại + động + vật Nghĩa EngCihui marsupialjaJMdict marsupial