有袋搭物 yǒu dài dòng wù · hữu đại đáp vật Hán Việt: hữu đại đáp vật · Pinyin: yǒu dài dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 袋 (đại) + 搭 (đáp) + 物 (vật)Pinyinyǒu dài dòng wùHán Việthữu đại đáp vậtCấu tạo有 + 袋 + 搭 + 物 · hữu + đại + đáp + vật nghĩa thành phần: hữu + đại + đáp + vật Nghĩa jaJMdict marsupial