有裂痕的

hữu liệt ngân đích

Hán Việt: hữu liệt ngân đích

Tổng quan

có nhiều vết nứt nẻ

Cấu tạo: (hữu) + (liệt) + (ngân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều vết nứt nẻ