有褐斑的 hữu hạt ban đích Hán Việt: hữu hạt ban đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 褐 (hạt) + 斑 (ban) + 的 (đích)Hán Việthữu hạt ban đíchCấu tạo有 + 褐 + 斑 + 的 · hữu + hạt + ban + đích nghĩa thành phần: hữu + hạt + ban + đích Nghĩa EngCihui foxed