有要於時 yǒu yào yú shí · hữu yếu vu thì Hán Việt: hữu yếu vu thì · Pinyin: yǒu yào yú shí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 要 (yếu) + 於 (vu) + 時 (thì)Pinyinyǒu yào yú shíHán Việthữu yếu vu thìCấu tạo有 + 要 + 於 + 時 · hữu + yếu + vu + thì nghĩa thành phần: hữu + yếu + vu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对当时有需要。