有規律地 hữu quy luật địa Hán Việt: hữu quy luật địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 規 (quy) + 律 (luật) + 地 (địa)Hán Việthữu quy luật địaCấu tạo有 + 規 + 律 + 地 · hữu + quy + luật + địa nghĩa thành phần: hữu + quy + luật + địa Nghĩa EngCihui like clockwork