有親和力 yǒu qīn hè lì · hữu thân hòa lực Hán Việt: hữu thân hòa lực · Pinyin: yǒu qīn hè lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 親 (thân) + 和 (hòa) + 力 (lực)Pinyinyǒu qīn hè lìHán Việthữu thân hòa lựcCấu tạo有 + 親 + 和 + 力 · hữu + thân + hòa + lực nghĩa thành phần: hữu + thân + hòa + lực