有規則的

hữu quy tắc đích

Hán Việt: hữu quy tắc đích

Tổng quan

có kỷ luật, được kiểm soát chặt chẽ

Cấu tạo: (hữu) + (quy) + (tắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có kỷ luật, được kiểm soát chặt chẽ