有規律的

hữu quy luật đích

Hán Việt: hữu quy luật đích

Tổng quan

có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu, được sắp xếp, chuẩn bị, có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)

Cấu tạo: (hữu) + (quy) + (luật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu, được sắp xếp, chuẩn bị, có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân)