有託而逃 hữu thác nhi đào Hán Việt: hữu thác nhi đào Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 託 (thác) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Hán Việthữu thác nhi đàoCấu tạo有 + 託 + 而 + 逃 · hữu + thác + nhi + đào nghĩa thành phần: hữu + thác + nhi + đào Nghĩa EngCihui 有托而逃 ǒutuō'értáo f.e. shirk responsibility under an excuse