有責任心 yǒu zé rèn xīn · hữu trách nhâm tâm Hán Việt: hữu trách nhâm tâm · Pinyin: yǒu zé rèn xīn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 心 (tâm)Pinyinyǒu zé rèn xīnHán Việthữu trách nhâm tâmCấu tạo有 + 責 + 任 + 心 · hữu + trách + nhâm + tâm nghĩa thành phần: hữu + trách + nhâm + tâm