有資格者

hữu tư cách giả

Hán Việt: hữu tư cách giả

Tổng quan

đủ tư cách, thích hợp, có thể chọn được

Cấu tạo: (hữu) + (tư) + (cách) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đủ tư cách, thích hợp, có thể chọn được

ja

  • JMdict qualified person|certified person|licensed person|eligible person