有負衆望

yǒu fù zhòng wàng hữu phụ chúng vọng

Hán Việt: hữu phụ chúng vọng · Pinyin: yǒu fù zhòng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phụ) + (chúng) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辜负众人的期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辜负众人的期望。

Eng

  • Cihui 有負眾望 ǒufùzhòngwàng f.e. fail to live up to people's expectations