有財便有勢

hữu tài tiện hữu thế

Hán Việt: hữu tài tiện hữu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tài) + 便 (tiện) + (hữu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有財便有勢 ǒu cái biàn yǒushì f.e. One who has money has power.