有趣之物 yǒu qù zhī wù · hữu thú chi vật Hán Việt: hữu thú chi vật · Pinyin: yǒu qù zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 趣 (thú) + 之 (chi) + 物 (vật)Pinyinyǒu qù zhī wùHán Việthữu thú chi vậtCấu tạo有 + 趣 + 之 + 物 · hữu + thú + chi + vật nghĩa thành phần: hữu + thú + chi + vật