有趣味地 hữu thú vị địa Hán Việt: hữu thú vị địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 趣 (thú) + 味 (vị) + 地 (địa)Hán Việthữu thú vị địaCấu tạo有 + 趣 + 味 + 地 · hữu + thú + vị + địa nghĩa thành phần: hữu + thú + vị + địa Nghĩa EngCihui succulently