有蹄動物

yǒu tí dòng wù hữu đề động vật

Hán Việt: hữu đề động vật · Pinyin: yǒu tí dòng wù

Tổng quan

động vật móng guốc (động vật có móng)

Cấu tạo: (hữu) + (đề) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật móng guốc (động vật có móng)

Eng

  • CC-CEDICT ungulates (animals with hooves)
  • Cihui ungulates (animals with hooves)

ja

  • JMdict ungulate|hoofed animal