有辱斯文

hữu nhục tư văn

Hán Việt: hữu nhục tư văn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhục) + (tư) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有辱斯文 ǒurǔsīwén f.e. be a disgrace to the educated class