有辱門楣

hữu nhục môn mi

Hán Việt: hữu nhục môn mi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhục) + (môn) + (mi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有辱門楣 ǒurǔménméi f.e. disgrace one's family