有邊緣的

hữu biên duyến đích

Hán Việt: hữu biên duyến đích

Tổng quan

có mép, có bờ, có lề

Cấu tạo: (hữu) + (biên) + (duyến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mép, có bờ, có lề