有過標記 yǒu guò biāo jì · hữu quá tiêu kí Hán Việt: hữu quá tiêu kí · Pinyin: yǒu guò biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 過 (quá) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinyǒu guò biāo jìHán Việthữu quá tiêu kíCấu tạo有 + 過 + 標 + 記 · hữu + quá + tiêu + kí nghĩa thành phần: hữu + quá + tiêu + kí