有遠慮地 hữu viễn lự địa Hán Việt: hữu viễn lự địa Tổng quan xem provident Cấu tạo: 有 (hữu) + 遠 (viễn) + 慮 (lự) + 地 (địa)Hán Việthữu viễn lự địaCấu tạo有 + 遠 + 慮 + 地 · hữu + viễn + lự + địa nghĩa thành phần: hữu + viễn + lự + địa Nghĩa ViệtCihui xem provident