有退無進 hữu thối vô tiến Hán Việt: hữu thối vô tiến Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 退 (thối) + 無 (vô) + 進 (tiến)Hán Việthữu thối vô tiếnCấu tạo有 + 退 + 無 + 進 · hữu + thối + vô + tiến nghĩa thành phần: hữu + thối + vô + tiến Nghĩa EngCihui 有退無進 ǒutuìwújìn f.e. Only retreat, never advance.