有造詣的

hữu tạo nghệ đích

Hán Việt: hữu tạo nghệ đích

Tổng quan

đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn, được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

Cấu tạo: (hữu) + (tạo) + (nghệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn, được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)