有進取心

yǒu jìn qǔ xīn hữu tiến thủ tâm

Hán Việt: hữu tiến thủ tâm · Pinyin: yǒu jìn qǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiến) + (thủ) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui get up early