有進無退

yǒu jìn wú tuì hữu tiến vô thối

Hán Việt: hữu tiến vô thối · Pinyin: yǒu jìn wú tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiến) + (vô) + 退 (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇往直前不後退。《晉書.卷五八.周處傳》:「且古者良將受命,鑿凶門以出,蓋有進無退也。」《野叟曝言》第四四回:「四面賊人,漸裹漸緊,有進無退,誓死不生。」

Eng

  • Cihui 有進無退 ǒujìnwútuì f.e. only advance, never retreat