有運河的 hữu vận hà đích Hán Việt: hữu vận hà đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 運 (vận) + 河 (hà) + 的 (đích)Hán Việthữu vận hà đíchCấu tạo有 + 運 + 河 + 的 · hữu + vận + hà + đích nghĩa thành phần: hữu + vận + hà + đích Nghĩa EngCihui canaled