有道之士

yǒu dào zhī shìhữu đạo chi sĩ

Hán Việt: hữu đạo chi sĩ · Pinyin: yǒu dào zhī shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

明白事理的人。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 之 (chi) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白事理的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有道德地 · 有道理的 · 有道是 · 有道理 · 有道出人 · 有道明君 · 有道儿 · 有道德