有道出人 yǒu dào chū rén · hữu đạo xuất nhân Hán Việt: hữu đạo xuất nhân · Pinyin: yǒu dào chū rén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 出 (xuất) + 人 (nhân)Pinyinyǒu dào chū rénHán Việthữu đạo xuất nhânCấu tạo有 + 道 + 出 + 人 · hữu + đạo + xuất + nhân nghĩa thành phần: hữu + đạo + xuất + nhân