有道出人

yǒu dào chū rénhữu đạo xuất nhân

Hán Việt: hữu đạo xuất nhân · Pinyin: yǒu dào chū rén

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 出 (xuất) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Debito Arudou

Đức

  • Handedict Debito Arudou (Eig, Pers, 1965 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出人意表 · 出人意料 · 出人意外 · 出人头地 · 有道德地 · 有道理的 · 出人命 · 出人头地者