有道明君

hữu đạo minh quân

Hán Việt: hữu đạo minh quân

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 明 (minh) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 minh quân
  • Biên soạn a wise, enlightened ruler M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 有道明君 ǒudàomíngjūn f.e. a wise, enlightened ruler M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

有道德地 · 有道理的 · 有道是 · 有道理 · 有道之士 · 有道出人 · 有道儿 · 有道德