有道明君 hữu đạo minh quân Hán Việt: hữu đạo minh quân Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 明 (minh) + 君 (quân)Hán Việthữu đạo minh quânCấu tạo有 + 道 + 明 + 君 · hữu + đạo + minh + quân nghĩa thành phần: hữu + đạo + minh + quân Nghĩa EngCihui 有道明君 ǒudàomíngjūn f.e. a wise, enlightened ruler M:ge/¹míng/²wèi