有違初衷 hữu vi sơ trung Hán Việt: hữu vi sơ trung Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 違 (vi) + 初 (sơ) + 衷 (trung)Hán Việthữu vi sơ trungCấu tạo有 + 違 + 初 + 衷 · hữu + vi + sơ + trung nghĩa thành phần: hữu + vi + sơ + trung Nghĩa EngCihui 有違初衷 ǒuwéichūzhōng f.e. go back on one's original intentions