有遠慮的

hữu viễn lự đích

Hán Việt: hữu viễn lự đích

Tổng quan

lo xa, biết lo trước, biết dự phòng, tằn tiện, tiết kiệm

Cấu tạo: (hữu) + (viễn) + (lự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo xa, biết lo trước, biết dự phòng, tằn tiện, tiết kiệm