有遠見的
hữu viễn kiến đích
Hán Việt: hữu viễn kiến đích
Tổng quan
viễn thị, (như) far,seeing liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến
Nghĩa
Việt
- Cihui viễn thị, (như) far,seeing liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến