有邊筒管 hữu biên đồng quản Hán Việt: hữu biên đồng quản Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 邊 (biên) + 筒 (đồng) + 管 (quản)Hán Việthữu biên đồng quảnCấu tạo有 + 邊 + 筒 + 管 · hữu + biên + đồng + quản nghĩa thành phần: hữu + biên + đồng + quản Nghĩa EngCihui 有邊筒管 ǒubiān tǒngguǎn n. spool; bobbin