有酒膽沒飯膽

yǒu jiǔ dǎn méi fàn dǎn hữu tửu đảm một phạn đảm

Hán Việt: hữu tửu đảm một phạn đảm · Pinyin: yǒu jiǔ dǎn méi fàn dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tửu) + (đảm) + (một) + (phạn) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓表面上刚强﹐骨子里软弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓表面上刚强﹐骨子里软弱。