有酒膽沒飯膽
hữu tửu đảm một phạn đảm
Hán Việt: hữu tửu đảm một phạn đảm · Pinyin: yǒu jiǔ dǎn méi fàn dǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 酒 (tửu) + 膽 (đảm) + 沒 (một) + 飯 (phạn) + 膽 (đảm)
Hán Việt: hữu tửu đảm một phạn đảm · Pinyin: yǒu jiǔ dǎn méi fàn dǎn
Cấu tạo: 有 (hữu) + 酒 (tửu) + 膽 (đảm) + 沒 (một) + 飯 (phạn) + 膽 (đảm)