有鑑於此

yǒu jiàn yú cǐ hữu giám vu thử

Hán Việt: hữu giám vu thử · Pinyin: yǒu jiàn yú cǐ

Tổng quan

xét thấy điều này | để đạt được mục tiêu này

Cấu tạo: (hữu) + (giám) + (vu) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét thấy điều này | để đạt được mục tiêu này

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鉴:借鉴。指借鉴于这一点。

Eng

  • CC-CEDICT in view of this|to this end
  • Cihui in view of this; to this end