有錢就花完 hữu tiễn tựu hoa hoàn Hán Việt: hữu tiễn tựu hoa hoàn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 錢 (tiễn) + 就 (tựu) + 花 (hoa) + 完 (hoàn)Hán Việthữu tiễn tựu hoa hoànCấu tạo有 + 錢 + 就 + 花 + 完 · hữu + tiễn + tựu + hoa + hoàn nghĩa thành phần: hữu + tiễn + tựu + hoa + hoàn Nghĩa EngCihui Money burns hole in his pocket.