有錯當查 hữu thác đương tra Hán Việt: hữu thác đương tra Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 錯 (thác) + 當 (đương) + 查 (tra)Hán Việthữu thác đương traCấu tạo有 + 錯 + 當 + 查 · hữu + thác + đương + tra nghĩa thành phần: hữu + thác + đương + tra Nghĩa EngCihui e.&.o.e.