有鋸齒狀的

hữu cứ xỉ trạng đích

Hán Việt: hữu cứ xỉ trạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (cứ) + (xỉ) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui notched