有閒階級 yǒu xián jiē jí · hữu gian giai cấp Hán Việt: hữu gian giai cấp · Pinyin: yǒu xián jiē jí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 閒 (gian) + 階 (giai) + 級 (cấp)Pinyinyǒu xián jiē jíHán Việthữu gian giai cấpCấu tạo有 + 閒 + 階 + 級 · hữu + gian + giai + cấp nghĩa thành phần: hữu + gian + giai + cấp Nghĩa EngCihui 有閑階級 ǒuxián jiējí n. leisured class