有間可乘 yǒu jiàn kě chéng · hữu gian khả thừa Hán Việt: hữu gian khả thừa · Pinyin: yǒu jiàn kě chéng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 間 (gian) + 可 (khả) + 乘 (thừa)Pinyinyǒu jiàn kě chéngHán Việthữu gian khả thừaCấu tạo有 + 間 + 可 + 乘 · hữu + gian + khả + thừa nghĩa thành phần: hữu + gian + khả + thừa