有間可乘

yǒu jiàn kě chéng hữu gian khả thừa

Hán Việt: hữu gian khả thừa · Pinyin: yǒu jiàn kě chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (gian) + (khả) + (thừa)