有閥門的

hữu phiệt môn đích

Hán Việt: hữu phiệt môn đích

Tổng quan

(thuộc) van, có van

Cấu tạo: (hữu) + (phiệt) + (môn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) van, có van