有問題地

hữu vấn đề địa

Hán Việt: hữu vấn đề địa

Tổng quan

khó giải quyết, khó hiểu, còn phải bàn; không chắc chắn, mơ hồ

Cấu tạo: (hữu) + (vấn) + (đề) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó giải quyết, khó hiểu, còn phải bàn; không chắc chắn, mơ hồ