有閒階級
hữu gian giai cấp
Hán Việt: hữu gian giai cấp · Pinyin: yǒu xián jiē jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指生活富裕又多闲暇的人们。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指生活富裕又多闲暇的人们。
Eng
- Cihui 有閑階級 ǒuxián jiējí n. leisured class