有聞必錄
hữu văn tất lục
Hán Việt: hữu văn tất lục · Pinyin: yǒu wén bì lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闻:听到的;录:记录。听到什么,不管对不对,全都记录下来。
- Tân Hoa Tự Điển 闻听到的;录记录。听到什么,不管对不对,全都记录下来。
Eng
- Cihui 有聞必錄 ǒuwénbìlù f.e. record everything one has heard